noun
English to Vietnamese Dictionary

w Meaning in Vietnamese (w nghĩa là gì)

W
W in English:w
IPA:ˈdʌbəl.juː
Phonetic:đờ-bờ-lư
Plural: Ws
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của w trong tiếng Việt là W. (W là chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại và bảng chữ cái Latin cơ bản của ISO.)

Definitions of W

  1. 1
    noun
    W

    W is the twenty-third letter of the modern English alphabet and the ISO basic Latin alphabet.

    W là chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại và bảng chữ cái Latin cơ bản của ISO.

Example Sentences

casual

“The word 'whale' starts with the letter W.”

Từ 'whale' (cá voi) bắt đầu bằng chữ W.