interjection
English to Vietnamese Dictionary

wa Meaning in Vietnamese (wa nghĩa là gì)

oa
oa in English:wa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wa trong tiếng Việt là oa. (thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc để diễn tả tiếng khóc lóc, thường được lặp lại.)

Definitions of Wa

  1. 1
    interjection(colloquial)
    oa

    An exclamation used to convey surprise, admiration, or to represent a wailing or crying sound, often repeated.

    thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc để diễn tả tiếng khóc lóc, thường được lặp lại.

Example Sentences

casual

“Wa! That was an incredible performance!”

Oa! Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!

casual

“The toddler cried, 'Wa, wa!' when he dropped his toy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: