interjection
English to Vietnamese Dictionary
wa Meaning in Vietnamese (wa nghĩa là gì)
oa
oa in English:wa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wa trong tiếng Việt là oa. (thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc để diễn tả tiếng khóc lóc, thường được lặp lại.)
Definitions of Wa
- 1
Example Sentences
casual
“The toddler cried, 'Wa, wa!' when he dropped his toy.”