adjective
English to Vietnamese Dictionary

wack Meaning in Vietnamese (wack nghĩa là gì)

ngớ ngẩn, tệ, kỳ quặc
ngớ ngẩn in English:wack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wack trong tiếng Việt là ngớ ngẩn, tệ, kỳ quặc. (Dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất kém, không ngầu, hoặc nhìn chung là tệ.)

Definitions of Wack

  1. 1
    adjective(slang)
    tệ

    Used to describe something that is of very poor quality, uncool, or generally bad.

    Dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất kém, không ngầu, hoặc nhìn chung là tệ.

  2. 2
    adjective(slang)
    kỳ quặc

    Used to describe someone who is strange, eccentric, or behaving in a crazy manner.

    Dùng để mô tả một người kỳ lạ, lập dị, hoặc cư xử một cách điên rồ.

Example Sentences

casual

“That new movie was totally wack, I walked out halfway through.”

Bộ phim mới đó hoàn toàn tệ, tôi đã bỏ về giữa chừng.

casual

“Don't listen to him, his ideas are wack.”

casual

“He's been acting a little wack ever since he lost his job.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lameterribleinferior

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivewacky

Phrases & Idiomatic Expressions

wack jobexpression

An eccentric or crazy person.