adjective
English to Vietnamese Dictionary
wack Meaning in Vietnamese (wack nghĩa là gì)
ngớ ngẩn, tệ, kỳ quặc
ngớ ngẩn in English:wack
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wack trong tiếng Việt là ngớ ngẩn, tệ, kỳ quặc. (Dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất kém, không ngầu, hoặc nhìn chung là tệ.)
Definitions of Wack
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivewacky
Phrases & Idiomatic Expressions
wack jobexpression
An eccentric or crazy person.