adjective
English to Vietnamese Dictionary

warped Meaning in Vietnamese (warped nghĩa là gì)

méo mó, bị cong vênh, lệch lạc
méo mó in English:warped
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của warped trong tiếng Việt là méo mó, bị cong vênh, lệch lạc. (Mô tả thứ gì đó, thường là gỗ hoặc kim loại, đã bị cong hoặc xoắn lại khỏi hình dạng ban đầu, thường là do độ ẩm hoặc nhiệt.)

Definitions of Warped

  1. 1
    adjective
    bị cong vênh

    Describing something, often wood or metal, that has become bent or twisted out of shape, typically due to moisture or heat.

    Mô tả thứ gì đó, thường là gỗ hoặc kim loại, đã bị cong hoặc xoắn lại khỏi hình dạng ban đầu, thường là do độ ẩm hoặc nhiệt.

  2. 2
    adjective
    lệch lạc

    Referring to a person's mind, judgment, or character that has become twisted or abnormal, often in a negative or unhealthy way.

    Đề cập đến tâm trí, sự phán đoán hoặc tính cách của một người đã trở nên méo mó hoặc bất thường, thường theo cách tiêu cực hoặc không lành mạnh.

Example Sentences

casual

“The old wooden door had warped over time due to the humidity.”

Cánh cửa gỗ cũ đã bị cong vênh theo thời gian do độ ẩm.

casual

“His warped sense of humor often offended people.”

casual

“The heat caused the plastic to warp and lose its original shape.”

Nhiệt đã làm cho nhựa bị cong vênh và mất đi hình dạng ban đầu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

straightunbentnormalsound

Inflected Word Forms

infinitivewarp
third person singularwarps
present participlewarping

Phrases & Idiomatic Expressions

warped sense of realityexpression

A distorted or incorrect perception of what is real.

warped mindexpression

A mind that is twisted or perverted in its thinking.