verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

warp Meaning in Vietnamese (warp nghĩa là gì)

verbcong vênh, làm cong vênh, du hành siêu tốc
nounsự cong vênh
cong vênh in English:warp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của warp trong tiếng Việt là cong vênh, làm cong vênh, du hành siêu tốc, sự cong vênh. (Làm cho vật gì đó bị cong hoặc xoắn lại khỏi hình dạng ban đầu, thường do tác động của nhiệt, độ ẩm hoặc áp lực.)

Definitions of Warp

  1. 1
    verb
    làm cong vênh

    To cause something to become bent or twisted out of its original shape, often due to the effects of heat, moisture, or stress.

    Làm cho vật gì đó bị cong hoặc xoắn lại khỏi hình dạng ban đầu, thường do tác động của nhiệt, độ ẩm hoặc áp lực.

  2. 2
    noun
    sự cong vênh

    A twist, bend, or distortion in the shape or form of something.

    Một sự xoắn, cong hoặc biến dạng trong hình dạng hoặc cấu trúc của vật gì đó.

  3. 3
    verb
    du hành siêu tốc

    In science fiction, to travel or move at a speed greater than light, often by distorting space-time.

    Trong khoa học viễn tưởng, di chuyển hoặc đi với tốc độ lớn hơn ánh sáng, thường bằng cách làm biến dạng không-thời gian.

Example Sentences

“The excessive heat caused the wooden planks to warp.”

Nhiệt độ quá cao đã làm các ván gỗ bị cong vênh.

“There was a noticeable warp in the old record player's vinyl.”

Có một sự cong vênh rõ rệt trên đĩa vinyl cũ của máy quay đĩa.

“The starship prepared to warp to a distant galaxy.”

Chiếc tàu vũ trụ đã chuẩn bị để du hành siêu tốc đến một thiên hà xa xôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bendtwistdeformdistort

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensewarped
present participlewarping
nounwarpage

Phrases & Idiomatic Expressions

warp speedcollocation

Extremely high speed, especially in science fiction contexts.

warp factorcollocation

A measure of warp speed in science fiction.