noun
English to Vietnamese Dictionary
warts Meaning in Vietnamese (warts nghĩa là gì)
mụn cóc
Từ đồng nghĩa:cùi cóc
mụn cóc in English:warts
Plural: warts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của warts trong tiếng Việt là mụn cóc. (Mụn cóc là những khối u nhỏ, cứng, lành tính trên da, thường do nhiễm virus.)
Definitions of Warts
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
cùi cóc
In English:
verrucas
Inflected Word Forms
nounwart