noun
English to Vietnamese Dictionary

warwick Meaning in Vietnamese (warwick nghĩa là gì)

Warwick
Warwick in English:warwick
Phonetic:Uo-oic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của warwick trong tiếng Việt là Warwick. (Warwick là một thị trấn chợ lịch sử và là thủ phủ của hạt Warwickshire, Anh, nổi tiếng với lâu đài thời trung cổ của nó.)

Definitions of Warwick

  1. 1
    noun
    Warwick

    Warwick is a historic market town and the county town of Warwickshire, England, famous for its medieval castle.

    Warwick là một thị trấn chợ lịch sử và là thủ phủ của hạt Warwickshire, Anh, nổi tiếng với lâu đài thời trung cổ của nó.

Example Sentences

casual

“We visited Warwick Castle during our trip to England.”

Chúng tôi đã đến thăm Lâu đài Warwick trong chuyến đi đến Anh của mình.

formal

“The University of Warwick is a leading research institution.”

Đại học Warwick là một tổ chức nghiên cứu hàng đầu.