other
English to Vietnamese Dictionary
westwood Meaning in Vietnamese (westwood nghĩa là gì)
Westwood
Westwood in English:westwood
Phonetic:Tây thôn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của westwood trong tiếng Việt là Westwood. (Westwood là một họ phổ biến trong tiếng Anh và tên địa danh, thường chỉ một địa điểm địa lý cụ thể hoặc một người.)
Definitions of Westwood
- 1