other
English to Vietnamese Dictionary

wh Meaning in Vietnamese (wh nghĩa là gì)

wh, tổ hợp chữ cái
wh in English:wh
Phonetic:uýp-hờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wh trong tiếng Việt là wh, tổ hợp chữ cái. (Tổ hợp hai chữ cái 'wh' thường đại diện cho một âm thanh duy nhất, thường xuất hiện ở đầu các từ nghi vấn trong tiếng Anh.)

Definitions of Wh

  1. 1
    other(formal)
    tổ hợp chữ cái

    The digraph 'wh' is a combination of two letters that often represents a single sound, typically found at the beginning of interrogative words in English.

    Tổ hợp hai chữ cái 'wh' thường đại diện cho một âm thanh duy nhất, thường xuất hiện ở đầu các từ nghi vấn trong tiếng Anh.