interjection
English to Vietnamese Dictionary

wha Meaning in Vietnamese (wha nghĩa là gì)

gì
gì in English:wha
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wha trong tiếng Việt là gì. (Một cách diễn đạt thân mật dùng để hỏi cái gì đó là gì hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên.)

Definitions of Wha

  1. 1
    interjection(informal)
    gì

    An informal expression used to ask what something is or to express surprise.

    Một cách diễn đạt thân mật dùng để hỏi cái gì đó là gì hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên.

Example Sentences

casual

“Wha are you doing?”

Bạn đang làm gì vậy?

casual

“Wha! That is amazing!”

Gì! Thật tuyệt vời!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

Wha's upexpression

A casual greeting meaning what is happening