verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

whisk Meaning in Vietnamese (whisk nghĩa là gì)

verbđánh trứng, đánh (trứng, kem), mang đi nhanh chóng
nounphới lồng
đánh trứng in English:whisk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whisk trong tiếng Việt là đánh trứng, đánh (trứng, kem), mang đi nhanh chóng, phới lồng. (Đánh hoặc khuấy một chất, đặc biệt là trứng hoặc kem, một cách nhanh chóng bằng phới lồng hoặc nĩa.)

Definitions of Whisk

  1. 1
    verb
    đánh (trứng, kem)

    To beat or stir a substance, especially eggs or cream, rapidly with a whisk or fork.

    Đánh hoặc khuấy một chất, đặc biệt là trứng hoặc kem, một cách nhanh chóng bằng phới lồng hoặc nĩa.

  2. 2
    noun
    phới lồng

    A kitchen utensil consisting of a handle and a series of wire loops, used for beating or stirring.

    Một dụng cụ nhà bếp bao gồm tay cầm và một loạt vòng dây, dùng để đánh hoặc khuấy.

  3. 3
    verb
    mang đi nhanh chóng

    To take or move (someone or something) somewhere quickly and suddenly.

    Mang hoặc di chuyển (ai đó hoặc cái gì đó) đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng và đột ngột.

Example Sentences

“Whisk the eggs until they are light and fluffy.”

Đánh trứng cho đến khi chúng bông xốp.

“She bought a new whisk for baking.”

Cô ấy đã mua một chiếc phới lồng mới để làm bánh.

“The waiter whisked away the empty plates.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensewhisked
present participlewhisking

Phrases & Idiomatic Expressions

whisk someone awayphrasal_verb

To take someone somewhere quickly and suddenly.