interjection
English to Vietnamese Dictionary

whoo Meaning in Vietnamese (whoo nghĩa là gì)

ồ
ồ in English:whoo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của whoo trong tiếng Việt là ồ. (Một thán từ dùng để biểu lộ sự phấn khích, vui mừng hoặc để thu hút sự chú ý.)

Definitions of Whoo

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ồ

    An exclamation used to express excitement, joy, or to attract attention.

    Một thán từ dùng để biểu lộ sự phấn khích, vui mừng hoặc để thu hút sự chú ý.

Example Sentences

casual

“Whoo! We won the game!”

Ồ! Chúng ta đã thắng trận đấu!

casual

“Whoo, look at that beautiful sunset!”

Ồ, nhìn kìa, hoàng hôn thật đẹp!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

yayhooraywoohoo