noun
English to Vietnamese Dictionary

wingman Meaning in Vietnamese (wingman nghĩa là gì)

bạn hỗ trợ
bạn hỗ trợ in English:wingman
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wingman trong tiếng Việt là bạn hỗ trợ. (Một người bạn cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho người bạn khác, đặc biệt trong các tình huống xã hội như gặp gỡ người mới hoặc hẹn hò, bằng cách thu hút sự chú ý hoặc tạo điều kiện cho các tương tác.)

Definitions of Wingman

  1. 1
    noun(colloquial)
    bạn hỗ trợ

    A wingman is a friend who provides support and assistance to another friend, especially in social situations like meeting new people or dating, by diverting attention or facilitating interactions.

    Một người bạn cung cấp sự hỗ trợ và giúp đỡ cho người bạn khác, đặc biệt trong các tình huống xã hội như gặp gỡ người mới hoặc hẹn hò, bằng cách thu hút sự chú ý hoặc tạo điều kiện cho các tương tác.

Example Sentences

casual

“My wingman helped me talk to the girl at the party.”

Bạn hỗ trợ của tôi đã giúp tôi nói chuyện với cô gái ở bữa tiệc.

casual

“He always needs a wingman when he goes out to meet new people.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

accompliceassociatehelpersidekick

Inflected Word Forms

gerundwingmanning
nounwingwoman

Phrases & Idiomatic Expressions

Act as a wingmanexpression

To provide support and assistance to a friend in a social or dating context, often by helping them interact with others.