noun
English to Vietnamese Dictionary

winters Meaning in Vietnamese (winters nghĩa là gì)

những mùa đông
Từ đồng nghĩa:các mùa đông
những mùa đông in English:winters
Plural: winters
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của winters trong tiếng Việt là những mùa đông. (Số nhiều của mùa đông, chỉ nhiều mùa lạnh trong năm, thường có đặc trưng là nhiệt độ thấp, tuyết hoặc băng, xảy ra giữa mùa thu và mùa xuân.)

Definitions of Winters

  1. 1
    noun
    những mùa đông

    The plural form of winter, referring to multiple cold seasons of the year, typically characterized by low temperatures, snow, or ice, occurring between autumn and spring.

    Số nhiều của mùa đông, chỉ nhiều mùa lạnh trong năm, thường có đặc trưng là nhiệt độ thấp, tuyết hoặc băng, xảy ra giữa mùa thu và mùa xuân.

Example Sentences

“The harsh winters in the mountains can be challenging.”

Những mùa đông khắc nghiệt trên núi có thể đầy thử thách.

“She loves the long winters in Canada.”

Cô ấy yêu những mùa đông dài ở Canada.

“We prepare for the severe winters every year.”

Chúng tôi chuẩn bị cho những mùa đông khắc nghiệt mỗi năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

các mùa đông

In English:

cold seasonswinter months

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

summershot seasons

Inflected Word Forms

nounwinter
adjectivewintery

Phrases & Idiomatic Expressions

winter bluesexpression

A feeling of sadness or depression that occurs during the winter months.

winter wonderlandexpression

A beautiful landscape covered in snow and ice, evoking a sense of magic.