adjective
English to Vietnamese Dictionary

woke Meaning in Vietnamese (woke nghĩa là gì)

thức tỉnh, nhận thức rõ ràng và tích cực về các vấn đề quan trọng, đặc biệt là về công lý chủng tộc và xã hội
thức tỉnh in English:woke
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của woke trong tiếng Việt là thức tỉnh, nhận thức rõ ràng và tích cực về các vấn đề quan trọng, đặc biệt là về công lý chủng tộc và xã hội. (Có ý thức và chủ động quan tâm đến các sự kiện và vấn đề quan trọng, đặc biệt là về công lý chủng tộc và xã hội.)

Definitions of Woke

  1. 1
    adjective(colloquial)
    nhận thức rõ ràng và tích cực về các vấn đề quan trọng, đặc biệt là về công lý chủng tộc và xã hội.

    Being aware of and actively attentive to important facts and issues, especially concerning racial and social justice.

    Có ý thức và chủ động quan tâm đến các sự kiện và vấn đề quan trọng, đặc biệt là về công lý chủng tộc và xã hội.

Example Sentences

casual

“She is very woke about environmental issues.”

business

“The company faced criticism for not being woke enough on diversity.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivewake
nounwokeness

Phrases & Idiomatic Expressions

Stay wokeexpression

Remain aware and vigilant about social injustices.