workup Meaning in Vietnamese (workup nghĩa là gì)
Nghĩa của workup trong tiếng Việt là quá trình xử lý, khám nghiệm y tế toàn diện, quá trình chuẩn bị chi tiết. (Một cuộc kiểm tra y tế toàn diện hoặc quy trình chẩn đoán được thực hiện để xác định bản chất và mức độ của một bệnh hoặc tình trạng.)
Definitions of Workup
- 1nounkhám nghiệm y tế toàn diện
A comprehensive medical examination or diagnostic process performed to determine the nature and extent of a disease or condition.
Một cuộc kiểm tra y tế toàn diện hoặc quy trình chẩn đoán được thực hiện để xác định bản chất và mức độ của một bệnh hoặc tình trạng.
- 2nounquá trình chuẩn bị chi tiết
The process of developing or preparing something, often involving detailed planning or analysis.
Quá trình phát triển hoặc chuẩn bị một cái gì đó, thường liên quan đến lập kế hoạch hoặc phân tích chi tiết.
Example Sentences
“The doctor ordered a full cardiac workup for the patient.”
Bác sĩ đã yêu cầu một cuộc khám nghiệm tim toàn diện cho bệnh nhân.
“The team did a thorough workup before presenting their proposal.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To do something that makes you hungry.
To gradually gain enough bravery to do something.
To exert oneself physically to the point of perspiring.