noun
English to Vietnamese Dictionary

xslt Meaning in Vietnamese (xslt nghĩa là gì)

XSLT
XSLT in English:xslt
Phonetic:ích-sét-en-tê-lê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của xslt trong tiếng Việt là XSLT. (XSLT (Extensible Stylesheet Language Transformations) là một ngôn ngữ lập trình khai báo được sử dụng để chuyển đổi các tài liệu XML thành các tài liệu XML khác, tài liệu HTML hoặc nhiều định dạng khác.)

Definitions of Xslt

  1. 1
    noun(formal)
    XSLT

    XSLT (Extensible Stylesheet Language Transformations) is a declarative programming language used for transforming XML documents into other XML documents, HTML documents, or various other formats.

    XSLT (Extensible Stylesheet Language Transformations) là một ngôn ngữ lập trình khai báo được sử dụng để chuyển đổi các tài liệu XML thành các tài liệu XML khác, tài liệu HTML hoặc nhiều định dạng khác.

Example Sentences

technical

“The web developer used XSLT to convert the raw XML data into a presentable HTML page.”

technical

“Understanding XSLT is crucial for advanced XML manipulation and data transformation tasks.”

Việc hiểu XSLT là rất quan trọng đối với các tác vụ thao tác XML và chuyển đổi dữ liệu nâng cao.