noun
English to Vietnamese Dictionary

abby Meaning in Vietnamese (abby nghĩa là gì)

Abby
Abby in English:abby
Phonetic:Áp-bi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abby trong tiếng Việt là Abby. (Abby là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Abigail.)

Definitions of Abby

  1. 1
    noun
    Abby

    Abby is a common female given name, often used as a diminutive of Abigail.

    Abby là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Abigail.

Example Sentences

casual

“Abby loves to read books in her free time.”

Abby thích đọc sách trong thời gian rảnh.

casual

“We met Abby at the park yesterday.”

Chúng tôi đã gặp Abby ở công viên hôm qua.