noun
English to Vietnamese Dictionary
abby Meaning in Vietnamese (abby nghĩa là gì)
Abby
Abby in English:abby
Phonetic:Áp-bi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của abby trong tiếng Việt là Abby. (Abby là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Abigail.)
Definitions of Abby
- 1nounAbby
Abby is a common female given name, often used as a diminutive of Abigail.
Abby là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường được dùng như tên gọi thân mật của Abigail.