other
English to Vietnamese Dictionary

abc Meaning in Vietnamese (abc nghĩa là gì)

bảng chữ cái
bảng chữ cái in English:abc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abc trong tiếng Việt là bảng chữ cái. (Ba chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Latinh, thường được dùng làm chỗ giữ chỗ hoặc để chỉ các yếu tố cơ bản của một chủ đề.)

Definitions of Abc

  1. 1
    other
    bảng chữ cái

    The first three letters of the Latin alphabet, commonly used as a placeholder or to refer to the fundamental elements of a subject.

    Ba chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Latinh, thường được dùng làm chỗ giữ chỗ hoặc để chỉ các yếu tố cơ bản của một chủ đề.

Example Sentences

casual

“Learning the ABCs is the first step in understanding any new language.”

business

“We need to go back to the ABCs of project management.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

basicsfundamentalsrudiments

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

advancedcomplexities

Phrases & Idiomatic Expressions

the ABCs of somethingexpression

The most basic facts or principles of a subject.