noun
English to Vietnamese Dictionary

abortion Meaning in Vietnamese (abortion nghĩa là gì)

phá thai, sự chấm dứt thai kỳ một cách cố ý
phá thai in English:abortion
Phonetic:pha thai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của abortion trong tiếng Việt là phá thai, sự chấm dứt thai kỳ một cách cố ý. (Sự chấm dứt thai kỳ một cách cố ý, thường được thực hiện trong vòng 28 tuần đầu của thai kỳ.)

Definitions of Abortion

  1. 1
    noun
    sự chấm dứt thai kỳ một cách cố ý

    The deliberate termination of a human pregnancy, usually performed during the first 28 weeks of pregnancy.

    Sự chấm dứt thai kỳ một cách cố ý, thường được thực hiện trong vòng 28 tuần đầu của thai kỳ.

Example Sentences

“The debate over abortion rights is a complex and sensitive issue worldwide.”

Cuộc tranh luận về quyền phá thai là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm trên toàn thế giới.

“Access to safe abortion services is crucial for women's health.”

Tiếp cận các dịch vụ phá thai an toàn là rất quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveabort
past participleaborted
adjectiveabortive