acct Meaning in Vietnamese (acct nghĩa là gì)
Nghĩa của acct trong tiếng Việt là tài khoản. (Bản ghi hoặc bảng kê chi tiêu và thu nhập tài chính liên quan đến một khoảng thời gian hoặc mục đích cụ thể, thường được sử dụng trong ngân hàng hoặc kinh doanh.)
Definitions of Acct
- 1noun(formal)tài khoản
A record or statement of financial expenditure and receipts relating to a particular period or purpose, often used in banking or business.
Bản ghi hoặc bảng kê chi tiêu và thu nhập tài chính liên quan đến một khoảng thời gian hoặc mục đích cụ thể, thường được sử dụng trong ngân hàng hoặc kinh doanh.
Example Sentences
“Please check your acct balance before making a transaction.”
“The acct number is required for the transfer.”
Số tài khoản là bắt buộc cho việc chuyển khoản.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
As a partial payment or credit.
To consider something when making a decision or judgment.