verb
English to Vietnamese Dictionary

aced Meaning in Vietnamese (aced nghĩa là gì)

đạt điểm tuyệt đối, giao bóng ăn điểm trực tiếp
đạt điểm tuyệt đối in English:aced
Phonetic:đạt điểm tuyẹt đối
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aced trong tiếng Việt là đạt điểm tuyệt đối, giao bóng ăn điểm trực tiếp. (Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc bài kiểm tra một cách hoàn hảo, thường đạt điểm tối đa hoặc kết quả xuất sắc.)

Definitions of Aced

  1. 1
    verb
    đạt điểm tuyệt đối

    To perform a task or test with complete success, often achieving a perfect score or outstanding result.

    Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc bài kiểm tra một cách hoàn hảo, thường đạt điểm tối đa hoặc kết quả xuất sắc.

  2. 2
    verb
    giao bóng ăn điểm trực tiếp

    To serve a ball in a sport, such as tennis, so skillfully that the opponent cannot return it.

    Phục vụ một quả bóng trong môn thể thao, chẳng hạn như quần vợt, một cách khéo léo đến mức đối thủ không thể trả lại.

Example Sentences

casual

“She aced her final exam and got into her dream university.”

sports

“The tennis player aced the serve, winning the game.”

Vận động viên quần vợt đã giao bóng ăn điểm trực tiếp, giành chiến thắng trong ván đấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

failedflunked

Inflected Word Forms

infinitiveace
third person singularaces
present participleacing
nounace
pluralaces