verb
English to Vietnamese Dictionary
aced Meaning in Vietnamese (aced nghĩa là gì)
đạt điểm tuyệt đối, giao bóng ăn điểm trực tiếp
đạt điểm tuyệt đối in English:aced
Phonetic:đạt điểm tuyẹt đối
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aced trong tiếng Việt là đạt điểm tuyệt đối, giao bóng ăn điểm trực tiếp. (Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc bài kiểm tra một cách hoàn hảo, thường đạt điểm tối đa hoặc kết quả xuất sắc.)
Definitions of Aced
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
failedflunked
Inflected Word Forms
infinitiveace
third person singularaces
present participleacing
nounace
pluralaces