noun
English to Vietnamese Dictionary

acer Meaning in Vietnamese (acer nghĩa là gì)

Acer, chi phong
Acer in English:acer
Phonetic:A-ser
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của acer trong tiếng Việt là Acer, chi phong. (Acer là một tập đoàn đa quốc gia về phần cứng và điện tử, nổi tiếng với việc sản xuất máy tính và các thiết bị điện tử khác.)

Definitions of Acer

  1. 1
    noun
    Acer

    Acer is a multinational hardware and electronics corporation known for manufacturing computers and other electronic devices.

    Acer là một tập đoàn đa quốc gia về phần cứng và điện tử, nổi tiếng với việc sản xuất máy tính và các thiết bị điện tử khác.

  2. 2
    noun
    chi phong

    Acer refers to a genus of trees or shrubs, commonly known as maples, which are native to Asia, Europe, and North America.

    Acer là một chi thực vật có hoa trong họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi, thường được gọi là cây phong, có nguồn gốc từ châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.

Example Sentences

casual

“My new laptop is an Acer model.”

Chiếc máy tính xách tay mới của tôi là một mẫu Acer.

business

“The Acer company is one of the world's largest PC vendors.”

Công ty Acer là một trong những nhà cung cấp PC lớn nhất thế giới.

formal

“Many species of Acer are cultivated as ornamental trees.”