adjective
English to Vietnamese Dictionary

adrift Meaning in Vietnamese (adrift nghĩa là gì)

trôi dạt, lạc lõng
trôi dạt in English:adrift
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adrift trong tiếng Việt là trôi dạt, lạc lõng. (Nổi tự do mà không được neo đậu hoặc lái, thường dùng để chỉ một chiếc thuyền hoặc vật thể trên mặt nước.)

Definitions of Adrift

  1. 1
    adjective
    trôi dạt

    Floating freely without being moored or steered, typically referring to a boat or object on water.

    Nổi tự do mà không được neo đậu hoặc lái, thường dùng để chỉ một chiếc thuyền hoặc vật thể trên mặt nước.

  2. 2
    adjective
    lạc lõng

    Without purpose, direction, or guidance; lost and uncertain about what to do.

    Không có mục đích, phương hướng hoặc sự hướng dẫn; bị lạc và không chắc chắn về những gì phải làm.

Example Sentences

“The small boat was found adrift in the vast ocean after the storm.”

“After losing his job, he felt completely adrift without any clear direction.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aimlessrudderlessunmooredlost

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

purposefulanchoredfocusedguided

Inflected Word Forms

noundrift