other
English to Vietnamese Dictionary
ahold Meaning in Vietnamese (ahold nghĩa là gì)
nắm lấy, nắm giữ, liên lạc với
nắm lấy in English:ahold
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ahold trong tiếng Việt là nắm lấy, nắm giữ, liên lạc với. (Để giành được quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó, thường được sử dụng theo thành ngữ trong cụm 'get ahold of'.)
Definitions of Ahold
- 1other(informal)nắm giữ
To gain possession or control of something, often used idiomatically in the phrase 'get ahold of'.
Để giành được quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó, thường được sử dụng theo thành ngữ trong cụm 'get ahold of'.
- 2