other
English to Vietnamese Dictionary

ahold Meaning in Vietnamese (ahold nghĩa là gì)

nắm lấy, nắm giữ, liên lạc với
nắm lấy in English:ahold
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ahold trong tiếng Việt là nắm lấy, nắm giữ, liên lạc với. (Để giành được quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó, thường được sử dụng theo thành ngữ trong cụm 'get ahold of'.)

Definitions of Ahold

  1. 1
    other(informal)
    nắm giữ

    To gain possession or control of something, often used idiomatically in the phrase 'get ahold of'.

    Để giành được quyền sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó, thường được sử dụng theo thành ngữ trong cụm 'get ahold of'.

  2. 2
    other(informal)
    liên lạc với

    To make contact with someone, typically by phone or other communication, used in the phrase 'get ahold of'.

    Để liên lạc với ai đó, thường bằng điện thoại hoặc phương tiện giao tiếp khác, được sử dụng trong cụm 'get ahold of'.

Example Sentences

casual

“I need to get ahold of Sarah to discuss the project details.”

Tôi cần liên lạc với Sarah để thảo luận chi tiết dự án.

casual

“Can you get ahold of that heavy box from the storage room?”

Bạn có thể lấy cái hộp nặng đó từ phòng kho không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: