interjection
English to Vietnamese Dictionary

ahoy Meaning in Vietnamese (ahoy nghĩa là gì)

A-lô
A-lô in English:ahoy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ahoy trong tiếng Việt là A-lô. (Dùng để chào tàu hoặc người, hoặc để thu hút sự chú ý, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải.)

Definitions of Ahoy

  1. 1
    interjection(colloquial)
    A-lô

    Used as a call to hail a ship or a person, or to attract attention, especially in a nautical context.

    Dùng để chào tàu hoặc người, hoặc để thu hút sự chú ý, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải.

Example Sentences

nautical

“Ahoy, captain! We've spotted land!”

casual

“Ahoy there, is anyone home?”

A-lô, có ai ở nhà không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: