noun
English to Vietnamese Dictionary

alain Meaning in Vietnamese (alain nghĩa là gì)

Alain
Alain in English:alain
Phonetic:A-len
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alain trong tiếng Việt là Alain. (Alain là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia nói tiếng Pháp.)

Definitions of Alain

  1. 1
    noun
    Alain

    Alain is a male given name of French origin, widely used in French-speaking countries.

    Alain là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia nói tiếng Pháp.

Example Sentences

casual

“Alain Delon is a famous French actor.”

casual

“My friend Alain moved to Canada last year.”

Bạn tôi tên Alain đã chuyển đến Canada năm ngoái.