noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
alabaster Meaning in Vietnamese (alabaster nghĩa là gì)
nounthạch cao tuyết hoa
adjectivetrắng mịn và mờ
thạch cao tuyết hoa in English:alabaster
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alabaster trong tiếng Việt là thạch cao tuyết hoa, trắng mịn và mờ. (Một dạng thạch cao mịn, mờ, thường có màu trắng hoặc hơi có màu, được dùng để chạm khắc đồ trang trí và tượng.)
Definitions of Alabaster
- 1
- 2adjectivetrắng mịn và mờ
Describing something that is smooth, white, and translucent, resembling the appearance of alabaster stone.
Mô tả thứ gì đó mịn, trắng và mờ, giống với vẻ ngoài của đá thạch cao tuyết hoa.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
gypsummarble-like
Inflected Word Forms
adjectivealabastrine