noun
English to Vietnamese Dictionary
alibi Meaning in Vietnamese (alibi nghĩa là gì)
chứng cứ ngoại phạm
chứng cứ ngoại phạm in English:alibi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của alibi trong tiếng Việt là chứng cứ ngoại phạm. (Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người nào đó đã ở nơi khác khi một hành động, thường là hành vi phạm tội, bị cáo buộc đã xảy ra.)
Definitions of Alibi
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralalibis