noun
English to Vietnamese Dictionary
ambience Meaning in Vietnamese (ambience nghĩa là gì)
bầu không khí
bầu không khí in English:ambience
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ambience trong tiếng Việt là bầu không khí. (Đặc điểm và bầu không khí của một địa điểm hoặc môi trường.)
Definitions of Ambience
- 1nounbầu không khí
The character and atmosphere of a place or environment.
Đặc điểm và bầu không khí của một địa điểm hoặc môi trường.
Example Sentences
casual
“The cafe had a cozy ambience with soft lighting and quiet music.”
Quán cà phê có một bầu không khí ấm cúng với ánh sáng dịu nhẹ và nhạc êm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveambient