noun
English to Vietnamese Dictionary

amour Meaning in Vietnamese (amour nghĩa là gì)

mối tình vụng trộm
mối tình vụng trộm in English:amour
Phonetic:âm-mua
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của amour trong tiếng Việt là mối tình vụng trộm. (Một mối tình bí mật hoặc một người tình, thường ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn bất hợp pháp hoặc lén lút.)

Definitions of Amour

  1. 1
    noun(formal)
    mối tình vụng trộm

    A secret love affair or a lover, often implying an illicit or clandestine romantic relationship.

    Một mối tình bí mật hoặc một người tình, thường ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn bất hợp pháp hoặc lén lút.

Example Sentences

casual

“His latest amour was a young actress from the city.”

Mối tình vụng trộm mới nhất của ông là với một nữ diễn viên trẻ đến từ thành phố.

literary

“The novel detailed the complex amours of the aristocracy.”

Cuốn tiểu thuyết đã mô tả chi tiết những mối tình vụng trộm phức tạp của giới quý tộc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

affairromanceliaisonlove

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveamorous
adverbamorously