noun
English to Vietnamese Dictionary
amour Meaning in Vietnamese (amour nghĩa là gì)
mối tình vụng trộm
mối tình vụng trộm in English:amour
Phonetic:âm-mua
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của amour trong tiếng Việt là mối tình vụng trộm. (Một mối tình bí mật hoặc một người tình, thường ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn bất hợp pháp hoặc lén lút.)
Definitions of Amour
- 1noun(formal)mối tình vụng trộm
A secret love affair or a lover, often implying an illicit or clandestine romantic relationship.
Một mối tình bí mật hoặc một người tình, thường ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn bất hợp pháp hoặc lén lút.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveamorous
adverbamorously