noun
English to Vietnamese Dictionary

amulet Meaning in Vietnamese (amulet nghĩa là gì)

bùa hộ mệnh
bùa hộ mệnh in English:amulet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của amulet trong tiếng Việt là bùa hộ mệnh. (Một đồ trang sức hoặc một món đồ nhỏ được cho là mang lại sự bảo vệ chống lại cái ác, nguy hiểm hoặc bệnh tật.)

Definitions of Amulet

  1. 1
    noun
    bùa hộ mệnh

    An ornament or small piece of jewelry thought to give protection against evil, danger, or disease.

    Một đồ trang sức hoặc một món đồ nhỏ được cho là mang lại sự bảo vệ chống lại cái ác, nguy hiểm hoặc bệnh tật.

Example Sentences

“She wore an amulet around her neck for good luck.”

Cô ấy đeo một bùa hộ mệnh quanh cổ để cầu may mắn.

“Ancient cultures often used amulets to ward off evil spirits.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

charmtalismanfetish

Inflected Word Forms

adjectiveamuletic