noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
anchors Meaning in Vietnamese (anchors nghĩa là gì)
nounmỏ neo
verbneo
mỏ neo in English:anchors
Phonetic:mỏ nheo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của anchors trong tiếng Việt là mỏ neo, neo. (Vật nặng, thường bằng kim loại, được gắn vào tàu bằng dây cáp hoặc xích và dùng để giữ tàu cố định dưới đáy biển.)
Definitions of Anchors
- 1
- 2
Example Sentences
formal
“She anchors her belief in strong principles.”
Cô ấy neo giữ niềm tin của mình vào những nguyên tắc vững chắc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
mooringsgrapples
Inflected Word Forms
infinitiveanchor
past participleanchored
gerundanchoring
nounanchor
agent nounanchorer