adjective
English to Vietnamese Dictionary

appalling Meaning in Vietnamese (appalling nghĩa là gì)

kinh khủng
kinh khủng in English:appalling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appalling trong tiếng Việt là kinh khủng. (Gây sốc hoặc kinh hoàng; cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu.)

Definitions of Appalling

  1. 1
    adjective
    kinh khủng

    Causing shock or dismay; extremely bad or unpleasant.

    Gây sốc hoặc kinh hoàng; cực kỳ tồi tệ hoặc khó chịu.

Example Sentences

“The living conditions in the refugee camp were truly appalling.”

Điều kiện sống trong trại tị nạn thực sự kinh khủng.

“She found his behavior utterly appalling.”

Cô ấy thấy hành vi của anh ta hoàn toàn kinh khủng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveappall
past participleappalled
adverbappallingly