verb
English to Vietnamese Dictionary

appreciates Meaning in Vietnamese (appreciates nghĩa là gì)

đánh giá cao, công nhận, hiểu và thông cảm
đánh giá cao in English:appreciates
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appreciates trong tiếng Việt là đánh giá cao, công nhận, hiểu và thông cảm. (Nhận thức đầy đủ giá trị hoặc phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện sự biết ơn hoặc ngưỡng mộ.)

Definitions of Appreciates

  1. 1
    verb
    công nhận

    To recognize the full worth or quality of someone or something, often showing gratitude or admiration.

    Nhận thức đầy đủ giá trị hoặc phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện sự biết ơn hoặc ngưỡng mộ.

  2. 2
    verb
    hiểu và thông cảm

    To understand and be sensitive to a situation, often showing gratitude for help or kindness.

    Hiểu và nhạy cảm với một tình huống, thường thể hiện sự biết ơn vì sự giúp đỡ hoặc lòng tốt.

Example Sentences

casual

“She always appreciates his efforts to help.”

Cô ấy luôn đánh giá cao những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy.

business

“The team appreciates your hard work on this project.”

Đội ngũ đánh giá cao sự chăm chỉ của bạn trong dự án này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

valuescherishesacknowledgesrespects

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disregardsundervaluesdisdains

Inflected Word Forms

infinitiveappreciate
past tenseappreciated
present participleappreciating
nounappreciation
adjectiveappreciative