appreciating Meaning in Vietnamese (appreciating nghĩa là gì)
Nghĩa của appreciating trong tiếng Việt là đánh giá cao, cảm kích, tăng giá. (Nhận ra những phẩm chất tốt hoặc giá trị của ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện sự biết ơn hoặc thấu hiểu.)
Definitions of Appreciating
- 1verbcảm kích
Recognizing the good qualities or value of someone or something, often showing gratitude or understanding.
Nhận ra những phẩm chất tốt hoặc giá trị của ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện sự biết ơn hoặc thấu hiểu.
- 2verbtăng giá
Increasing in value or price over a period of time, typically referring to assets or investments.
Tăng giá trị hoặc giá cả trong một khoảng thời gian, thường đề cập đến tài sản hoặc khoản đầu tư.
Example Sentences
“She was appreciating the beautiful sunset from her balcony.”
“We are always appreciating the hard work of our team.”
Chúng tôi luôn ghi nhận sự chăm chỉ của đội ngũ của mình.
“The property is appreciating rapidly in this area.”
Bất động sản đang tăng giá nhanh chóng trong khu vực này.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: