adverb
English to Vietnamese Dictionary

approx Meaning in Vietnamese (approx nghĩa là gì)

khoảng
khoảng in English:approx
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của approx trong tiếng Việt là khoảng. (Là dạng viết tắt không trang trọng của 'approximately', chỉ một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không chính xác.)

Definitions of Approx

  1. 1
    adverb(informal)
    khoảng

    Approx is an informal abbreviation for 'approximately', indicating a value or quantity that is close to the actual but not exact.

    Là dạng viết tắt không trang trọng của 'approximately', chỉ một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không chính xác.

Example Sentences

casual

“The total cost will be approx $500.”

Tổng chi phí sẽ vào khoảng 500 đô la.

casual

“We expect approx 20 guests for the party.”

Chúng tôi dự kiến có khoảng 20 khách cho bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounapproximation
adjectiveapproximate
adverbapproximately