noun
English to Vietnamese Dictionary

asia Meaning in Vietnamese (asia nghĩa là gì)

Châu Á
Châu Á in English:asia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của asia trong tiếng Việt là Châu Á. (Châu Á là lục địa lớn nhất và đông dân nhất trên Trái Đất, nằm chủ yếu ở Bán cầu Đông và Bán cầu Bắc, bao gồm một loạt các nền văn hóa, khí hậu và đặc điểm địa lý đa dạng.)

Definitions of Asia

  1. 1
    noun
    Châu Á

    Asia is the largest and most populous continent on Earth, located primarily in the Eastern and Northern Hemispheres, encompassing a vast array of cultures, climates, and geographical features.

    Châu Á là lục địa lớn nhất và đông dân nhất trên Trái Đất, nằm chủ yếu ở Bán cầu Đông và Bán cầu Bắc, bao gồm một loạt các nền văn hóa, khí hậu và đặc điểm địa lý đa dạng.

Example Sentences

general

“Mount Everest, the world's highest peak, is located in Asia.”

Đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất thế giới, nằm ở Châu Á.

historical

“Many ancient civilizations originated in Asia, contributing significantly to human history.”

Nhiều nền văn minh cổ đại có nguồn gốc từ Châu Á, đóng góp đáng kể vào lịch sử nhân loại.