adverb · noun
English to Vietnamese Dictionary

aside Meaning in Vietnamese (aside nghĩa là gì)

adverbsang một bên, để dành
nounlời nói bên lề
sang một bên in English:aside
Phonetic:săng một bên
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aside trong tiếng Việt là sang một bên, để dành, lời nói bên lề. (Về hoặc hướng về một bên, thường chỉ sự tách biệt hoặc di chuyển khỏi nhóm chính hoặc lối đi.)

Definitions of Aside

  1. 1
    adverb
    sang một bên

    To or toward one side, often indicating separation or removal from the main group or path.

    Về hoặc hướng về một bên, thường chỉ sự tách biệt hoặc di chuyển khỏi nhóm chính hoặc lối đi.

  2. 2
    adverb
    để dành

    Set apart or kept for a special purpose or future use.

    Để riêng ra hoặc giữ lại cho một mục đích đặc biệt hoặc sử dụng trong tương lai.

  3. 3
    noun
    lời nói bên lề

    A remark made by a character in a play that is intended to be heard by the audience but not by other characters on stage.

    Một nhận xét được một nhân vật trong vở kịch đưa ra, dự định để khán giả nghe thấy nhưng không phải các nhân vật khác trên sân khấu.

Example Sentences

“He stepped aside to let her pass.”

“She set some money aside for a rainy day.”

Cô ấy đã để dành một ít tiền phòng khi cần.

“The actor delivered an aside to the audience.”

Diễn viên đã nói lời nói bên lề với khán giả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounset-aside

Phrases & Idiomatic Expressions

set asidephrasal_verb

To reserve or put something away for a specific purpose or future use.

aside fromexpression

Except for; in addition to.

step asidephrasal_verb

To move out of the way or to resign from a position.