adverb
English to Vietnamese Dictionary

asunder Meaning in Vietnamese (asunder nghĩa là gì)

tan hoang
tan hoang in English:asunder
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của asunder trong tiếng Việt là tan hoang. (mô tả một thứ gì đó bị xé toạc, tách rời hoặc vỡ vụn thành từng mảnh hoặc bộ phận riêng biệt.)

Definitions of Asunder

  1. 1
    adverb
    tan hoang

    Describes something that is torn, split, or broken into separate pieces or parts.

    mô tả một thứ gì đó bị xé toạc, tách rời hoặc vỡ vụn thành từng mảnh hoặc bộ phận riêng biệt.

Example Sentences

“The old book fell asunder when I tried to open it.”

Cuốn sách cũ đã tan hoang khi tôi cố gắng mở nó ra.

“Their marriage was torn asunder by constant arguments.”

Cuộc hôn nhân của họ đã tan hoang vì những cuộc tranh cãi triền miên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

apartinto piecesin two

Antonyms (Từ trái nghĩa)