adverb
English to Vietnamese Dictionary
asunder Meaning in Vietnamese (asunder nghĩa là gì)
tan hoang
tan hoang in English:asunder
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của asunder trong tiếng Việt là tan hoang. (mô tả một thứ gì đó bị xé toạc, tách rời hoặc vỡ vụn thành từng mảnh hoặc bộ phận riêng biệt.)
Definitions of Asunder
- 1