noun
English to Vietnamese Dictionary

asystole Meaning in Vietnamese (asystole nghĩa là gì)

vô tâm thu
vô tâm thu in English:asystole
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của asystole trong tiếng Việt là vô tâm thu. (Vô tâm thu là một dạng nghiêm trọng của ngừng tim, đặc trưng bởi sự vắng mặt của hoạt động điện trong tim, xuất hiện dưới dạng một đường phẳng trên điện tâm đồ.)

Definitions of Asystole

  1. 1
    noun(formal)
    vô tâm thu

    Asystole is a severe form of cardiac arrest characterized by the absence of electrical activity in the heart, appearing as a flatline on an electrocardiogram.

    Vô tâm thu là một dạng nghiêm trọng của ngừng tim, đặc trưng bởi sự vắng mặt của hoạt động điện trong tim, xuất hiện dưới dạng một đường phẳng trên điện tâm đồ.

Example Sentences

medical

“The medical team immediately initiated CPR when the patient went into asystole.”

Đội ngũ y tế ngay lập tức bắt đầu hồi sức tim phổi khi bệnh nhân bị vô tâm thu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cardiac arrestflatline

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

heartbeatcardiac rhythm

Inflected Word Forms

adjectiveasystolic