attempted Meaning in Vietnamese (attempted nghĩa là gì)
Nghĩa của attempted trong tiếng Việt là cố gắng, bị cố gắng, đã cố gắng. (Mô tả một hành động hoặc mục tiêu mà ai đó đã cố gắng đạt được nhưng không nhất thiết phải hoàn thành hoặc thành công.)
Definitions of Attempted
- 1adjectivebị cố gắng
Describes an action or goal that someone tried to achieve but did not necessarily complete or succeed in.
Mô tả một hành động hoặc mục tiêu mà ai đó đã cố gắng đạt được nhưng không nhất thiết phải hoàn thành hoặc thành công.
- 2
Example Sentences
“The attempted escape was quickly thwarted by the guards.”
Cuộc đào thoát bị cố gắng đã nhanh chóng bị lính canh ngăn chặn.
“She attempted to solve the complex puzzle for hours.”
Cô ấy đã cố gắng giải câu đố phức tạp trong nhiều giờ.
“An attempted coup d'état failed last night.”
Một cuộc đảo chính bị cố gắng đã thất bại đêm qua.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The crime of trying to kill someone but failing.
The act of trying to kill oneself but failing.
To try to do something.