noun
English to Vietnamese Dictionary

autopilot Meaning in Vietnamese (autopilot nghĩa là gì)

phi công tự động, hệ thống lái tự động, trạng thái tự động
phi công tự động in English:autopilot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của autopilot trong tiếng Việt là phi công tự động, hệ thống lái tự động, trạng thái tự động. (Hệ thống lái tự động (Autopilot) là một hệ thống tự động được thiết kế để dẫn đường và điều khiển một phương tiện, thường là máy bay hoặc tàu thủy, mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.)

Definitions of Autopilot

  1. 1
    noun
    hệ thống lái tự động

    Autopilot refers to an automatic system designed to guide and control a vehicle, typically an aircraft or ship, without continuous manual input from a human operator.

    Hệ thống lái tự động (Autopilot) là một hệ thống tự động được thiết kế để dẫn đường và điều khiển một phương tiện, thường là máy bay hoặc tàu thủy, mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.

  2. 2
    noun
    trạng thái tự động

    Figuratively, autopilot describes a state where a person performs actions or tasks automatically, without conscious thought or effort.

    Theo nghĩa bóng, autopilot mô tả một trạng thái mà một người thực hiện các hành động hoặc nhiệm vụ một cách tự động, không cần suy nghĩ hoặc nỗ lực có ý thức.

Example Sentences

“The pilot engaged the autopilot for the long-haul flight.”

“After years of experience, she could perform her daily tasks on autopilot.”

Sau nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy có thể thực hiện các công việc hàng ngày của mình một cách tự động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

automatic controlself-guidance

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

manual controlhuman operation

Inflected Word Forms

past tenseautopiloted
gerundautopiloting

Phrases & Idiomatic Expressions

on autopilotexpression

To operate or function automatically, without conscious effort or attention.