noun
English to Vietnamese Dictionary
avon Meaning in Vietnamese (avon nghĩa là gì)
Avon, Sông Avon
Avon in English:avon
Phonetic:A-vơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của avon trong tiếng Việt là Avon, Sông Avon. (Avon là tên của một số con sông ở Anh, nổi tiếng nhất là con sông chảy qua Stratford-upon-Avon.)
Definitions of Avon
- 1
- 2nounAvon
Avon is a global direct selling company in beauty, household, and personal care categories.
Avon là một công ty bán hàng trực tiếp toàn cầu trong các danh mục làm đẹp, gia dụng và chăm sóc cá nhân.