interjection
English to Vietnamese Dictionary

aw Meaning in Vietnamese (aw nghĩa là gì)

ôi
ôi in English:aw
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aw trong tiếng Việt là ôi. (Một thán từ dùng để diễn tả sự thất vọng nhẹ, sự đồng cảm hoặc tình cảm trìu mến.)

Definitions of Aw

  1. 1
    interjection(informal)
    ôi

    An interjection used to express mild disappointment, sympathy, or endearment.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự thất vọng nhẹ, sự đồng cảm hoặc tình cảm trìu mến.

Example Sentences

casual

“Aw, that's too bad about your trip.”

Ôi, thật tệ về chuyến đi của bạn.

casual

“Aw, look at the little kitten!”

Ôi, nhìn chú mèo con kìa!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: