verb
English to Vietnamese Dictionary

backfired Meaning in Vietnamese (backfired nghĩa là gì)

phản tác dụng
phản tác dụng in English:backfired
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của backfired trong tiếng Việt là phản tác dụng. (Khi một kế hoạch, hành động hoặc chiến lược phản tác dụng, nó tạo ra một kết quả không mong muốn và không được hoan nghênh, trái ngược với dự định ban đầu.)

Definitions of Backfired

  1. 1
    verb
    phản tác dụng

    When a plan, action, or strategy backfires, it produces an unintended and unwelcome result that is the opposite of what was intended.

    Khi một kế hoạch, hành động hoặc chiến lược phản tác dụng, nó tạo ra một kết quả không mong muốn và không được hoan nghênh, trái ngược với dự định ban đầu.

Example Sentences

casual

“His clever plan to trick them completely backfired.”

Kế hoạch thông minh của anh ta để lừa họ đã hoàn toàn phản tác dụng.

business

“The new policy backfired, causing more problems than it solved.”

casual

“Her attempt to make him jealous backfired, and he just ignored her.”

Nỗ lực của cô ấy để khiến anh ta ghen tuông đã phản tác dụng, và anh ta chỉ phớt lờ cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

boomerangedmisfiredfailedwent wrong

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

succeededworkedpaid offachieved

Inflected Word Forms

infinitivebackfire
third person singularbackfires
present participlebackfiring
nounbackfire