verb
English to Vietnamese Dictionary

backfire Meaning in Vietnamese (backfire nghĩa là gì)

phản tác dụng, nổ lụp bụp
phản tác dụng in English:backfire
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của backfire trong tiếng Việt là phản tác dụng, nổ lụp bụp. (Khi một kế hoạch hoặc hành động phản tác dụng, nó tạo ra một kết quả không mong muốn và không lường trước được, trái ngược với ý định ban đầu.)

Definitions of Backfire

  1. 1
    verb
    phản tác dụng

    When a plan or action backfires, it produces an unintended and unwelcome result that is the opposite of what was intended.

    Khi một kế hoạch hoặc hành động phản tác dụng, nó tạo ra một kết quả không mong muốn và không lường trước được, trái ngược với ý định ban đầu.

  2. 2
    verb
    nổ lụp bụp

    To make a loud noise as a result of an explosion of unburnt fuel in the exhaust system of an internal combustion engine.

    Phát ra tiếng ồn lớn do kết quả của sự đốt cháy nhiên liệu chưa cháy hết trong hệ thống ống xả của động cơ đốt trong.

Example Sentences

casual

“His elaborate scheme to trick his opponents backfired spectacularly.”

Kế hoạch công phu của anh ta để lừa gạt đối thủ đã phản tác dụng một cách ngoạn mục.

business

“The new policy intended to boost sales backfired, leading to a decrease in customer satisfaction.”

Chính sách mới nhằm mục đích tăng doanh số đã phản tác dụng, dẫn đến sự giảm sút trong sự hài lòng của khách hàng.

casual

“The old car backfired loudly as it struggled up the hill.”

Chiếc xe cũ nổ lụp bụp lớn tiếng khi nó cố gắng leo dốc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

misfirego wrongreboundboomerangfail

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

succeedworkachieveprosper

Inflected Word Forms

third person singularbackfires
past tensebackfired
gerundbackfiring