backfire Meaning in Vietnamese (backfire nghĩa là gì)
Nghĩa của backfire trong tiếng Việt là phản tác dụng, nổ lụp bụp. (Khi một kế hoạch hoặc hành động phản tác dụng, nó tạo ra một kết quả không mong muốn và không lường trước được, trái ngược với ý định ban đầu.)
Definitions of Backfire
- 1
- 2verbnổ lụp bụp
To make a loud noise as a result of an explosion of unburnt fuel in the exhaust system of an internal combustion engine.
Phát ra tiếng ồn lớn do kết quả của sự đốt cháy nhiên liệu chưa cháy hết trong hệ thống ống xả của động cơ đốt trong.
Example Sentences
“His elaborate scheme to trick his opponents backfired spectacularly.”
Kế hoạch công phu của anh ta để lừa gạt đối thủ đã phản tác dụng một cách ngoạn mục.
“The new policy intended to boost sales backfired, leading to a decrease in customer satisfaction.”
Chính sách mới nhằm mục đích tăng doanh số đã phản tác dụng, dẫn đến sự giảm sút trong sự hài lòng của khách hàng.
“The old car backfired loudly as it struggled up the hill.”
Chiếc xe cũ nổ lụp bụp lớn tiếng khi nó cố gắng leo dốc.