adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
badass Meaning in Vietnamese (badass nghĩa là gì)
adjectivengầu
nounkẻ ngầu
ngầu in English:badass
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của badass trong tiếng Việt là ngầu, kẻ ngầu. (Mô tả một người hoặc vật gì đó cứng rắn, ấn tượng và thường đáng sợ theo một cách hay hoặc đáng ngưỡng mộ.)
Definitions of Badass
- 1adjective(slang)ngầu
Describing someone or something that is tough, impressive, and often intimidating in a cool or admirable way.
Mô tả một người hoặc vật gì đó cứng rắn, ấn tượng và thường đáng sợ theo một cách hay hoặc đáng ngưỡng mộ.
- 2
Example Sentences
casual
“She's a total badass, always standing up for what's right.”
Cô ấy là một kẻ ngầu thực thụ, luôn đứng lên vì lẽ phải.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbadassery