adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

badass Meaning in Vietnamese (badass nghĩa là gì)

adjectivengầu
nounkẻ ngầu
ngầu in English:badass
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của badass trong tiếng Việt là ngầu, kẻ ngầu. (Mô tả một người hoặc vật gì đó cứng rắn, ấn tượng và thường đáng sợ theo một cách hay hoặc đáng ngưỡng mộ.)

Definitions of Badass

  1. 1
    adjective(slang)
    ngầu

    Describing someone or something that is tough, impressive, and often intimidating in a cool or admirable way.

    Mô tả một người hoặc vật gì đó cứng rắn, ấn tượng và thường đáng sợ theo một cách hay hoặc đáng ngưỡng mộ.

  2. 2
    noun(slang)
    kẻ ngầu

    A person who is strong, confident, and not afraid to challenge authority or take risks.

    Một người mạnh mẽ, tự tin và không ngại thách thức quyền lực hoặc chấp nhận rủi ro.

Example Sentences

casual

“She's a total badass, always standing up for what's right.”

Cô ấy là một kẻ ngầu thực thụ, luôn đứng lên vì lẽ phải.

casual

“That new motorcycle looks absolutely badass.”

Chiếc xe máy mới đó trông thật ngầu.

casual

“He played a badass character in the movie.”

Anh ấy đã đóng một nhân vật ngầu trong phim.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbadassery