noun
English to Vietnamese Dictionary
bloke Meaning in Vietnamese (bloke nghĩa là gì)
gã
gã in English:bloke
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bloke trong tiếng Việt là gã. (Một thuật ngữ thân mật, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, để chỉ một người đàn ông hoặc một anh chàng.)
Definitions of Bloke
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveblokey