noun
English to Vietnamese Dictionary

bloke Meaning in Vietnamese (bloke nghĩa là gì)

gã
gã in English:bloke
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bloke trong tiếng Việt là gã. (Một thuật ngữ thân mật, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, để chỉ một người đàn ông hoặc một anh chàng.)

Definitions of Bloke

  1. 1
    noun(informal)
    gã

    An informal term, primarily used in British English, to refer to a man or a fellow.

    Một thuật ngữ thân mật, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, để chỉ một người đàn ông hoặc một anh chàng.

Example Sentences

casual

“He's a decent bloke, always up for a laugh.”

casual

“I met a few blokes from the local football club.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

manguychapfellow

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

womangirl

Inflected Word Forms

adjectiveblokey