noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

breach Meaning in Vietnamese (breach nghĩa là gì)

nounvi phạm, sự vi phạm, chỗ nứt
verbvi phạm
vi phạm in English:breach
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của breach trong tiếng Việt là vi phạm, sự vi phạm, chỗ nứt. (Hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một luật lệ, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử.)

Definitions of Breach

  1. 1
    noun
    sự vi phạm

    An act of breaking or failing to observe a law, agreement, or code of conduct.

    Hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một luật lệ, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử.

  2. 2
    verb
    vi phạm

    To break or fail to observe a law, agreement, or code of conduct.

    Phá vỡ hoặc không tuân thủ một luật lệ, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử.

  3. 3
    noun
    chỗ nứt

    A gap in a wall, barrier, or defense, especially one made by an attacking army.

    Một lỗ hổng trong tường, rào cản hoặc phòng thủ, đặc biệt là cái được tạo ra bởi quân đội tấn công.

Example Sentences

business

“The company was sued for breach of contract.”

Công ty đã bị kiện vì vi phạm hợp đồng.

military

“They managed to breach the enemy's defenses.”

Họ đã xoay sở để chọc thủng hàng phòng ngự của kẻ thù.

general

“Any breach of trust will not be tolerated.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

violationinfringementcontravention

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

observanceadherencecompliance

Inflected Word Forms

past tensebreached
present participlebreaching
pluralbreaches