noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
breach Meaning in Vietnamese (breach nghĩa là gì)
nounvi phạm, sự vi phạm, chỗ nứt
verbvi phạm
vi phạm in English:breach
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của breach trong tiếng Việt là vi phạm, sự vi phạm, chỗ nứt. (Hành động phá vỡ hoặc không tuân thủ một luật lệ, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử.)
Definitions of Breach
- 1
- 2
- 3nounchỗ nứt
A gap in a wall, barrier, or defense, especially one made by an attacking army.
Một lỗ hổng trong tường, rào cản hoặc phòng thủ, đặc biệt là cái được tạo ra bởi quân đội tấn công.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
violationinfringementcontravention
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebreached
present participlebreaching
pluralbreaches